HSK 1 • Bài 9你家有几口人
HSK 1 • 入门篇(上册)Bài 9 / 15

你家有几口人

Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén
Nhà bạn có mấy người?
Mẫu 1

你家有几口人?

Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Ý nghĩa:Nhà bạn có mấy người?

'口' là lượng từ chuyên dụng để đếm nhân khẩu trong gia đình. Trong các trường hợp đoàn thể, tập thể khác dùng '个'.

Mẫu 2

你有没有兄弟姐妹? ➔ 我是独生女 / 独生子。

Nǐ yǒu méiyǒu xiōngdì jiěmèi? ➔ Wǒ shì dúshēngnǚ / dúshēngzǐ.
Ý nghĩa:Bạn có anh chị em không? ➔ Tôi là con gái một / con trai một.

'兄弟姐妹' (huynh đệ tỷ muội) chỉ chung anh chị em ruột thịt. '独生女' (con gái một) và '独生子' (con trai một) là khái niệm văn hóa rất phổ biến.

Mẫu 3

你是做什么工作的? / 他做什么工作?

Nǐ shì zuò shénme gōngzuò de? / Tā zuò shénme gōngzuò?
Ý nghĩa:Bạn làm công việc gì thế? / Anh ấy làm công việc gì?

Mẫu câu chuẩn hỏi nghề nghiệp. Trả lời trực tiếp: '我是 + Tên nghề' (我是记者 / 他是医生).

Mẫu 4

多大年纪? / 几岁? / 多大?

Duō dà niánjì? / Jǐ suì? / Duō dà?
Ý nghĩa:Bao nhiêu tuổi? (Người lớn tuổi: 多大年纪 / Trẻ con <10 tuổi: 几岁 / Đồng trang lứa: 多大)

Quy tắc văn hóa hỏi tuổi 3 cấp độ: người cao tuổi (您多大年纪), trẻ nhỏ dưới 10 tuổi (你几岁), người lớn/bằng vai (你多大).

Mẫu 5

这孩子真可爱!

Zhè háizi zhēn kě'ài!
Ý nghĩa:Đứa bé này thật là đáng yêu!

Kết cấu khẩu ngữ khen ngợi cảm thán: '这 / 那 + Danh từ' (lược bỏ lượng từ) + '真 + Tính từ' bày tỏ sự tán thưởng chân thành.