'口' là lượng từ chuyên dụng để đếm nhân khẩu trong gia đình. Trong các trường hợp đoàn thể, tập thể khác dùng '个'.
'兄弟姐妹' (huynh đệ tỷ muội) chỉ chung anh chị em ruột thịt. '独生女' (con gái một) và '独生子' (con trai một) là khái niệm văn hóa rất phổ biến.
Mẫu câu chuẩn hỏi nghề nghiệp. Trả lời trực tiếp: '我是 + Tên nghề' (我是记者 / 他是医生).
Quy tắc văn hóa hỏi tuổi 3 cấp độ: người cao tuổi (您多大年纪), trẻ nhỏ dưới 10 tuổi (你几岁), người lớn/bằng vai (你多大).
Kết cấu khẩu ngữ khen ngợi cảm thán: '这 / 那 + Danh từ' (lược bỏ lượng từ) + '真 + Tính từ' bày tỏ sự tán thưởng chân thành.