HSK 1 • Bài 10现在几点
HSK 1 • 入门篇(上册)Bài 10 / 15

现在几点

Xiànzài jǐ diǎn
Bây giờ là mấy giờ?
Mẫu 1

现在几点? ➔ 现在七点一刻 / 七点半 / 差五分九点。

Xiànzài jǐ diǎn? ➔ Xiànzài qī diǎn yí kè / qī diǎn bàn / chà wǔ fēn jiǔ diǎn.
Ý nghĩa:Bây giờ là mấy giờ? ➔ Bây giờ là 7 giờ 15 / 7 rưỡi / 9 giờ kém 5.

Hệ thống đọc giờ chuẩn: '点' (giờ), '分' (phút), '刻' (15 phút/khắc), '半' (rưỡi/30 phút), '差 [X] 分 [Y] 点' (kém X phút Y giờ).

Mẫu 2

今天几月几号? ➔ 今天七月二十二号,星期三。

Jīntiān jǐ yuè jǐ hào? ➔ Jīntiān qī yuè èrshí'èr hào, xīngqīsān.
Ý nghĩa:Hôm nay là ngày mấy tháng mấy? ➔ Hôm nay là ngày 22 tháng 7, thứ Tư.

Thứ tự thời gian tiếng Trung luôn đi từ lớn đến nhỏ: Năm $ ightarrow$ Tháng $ ightarrow$ Ngày (号/日) $ ightarrow$ Thứ (星期几).

Mẫu 3

从上午八点到十二点上课。

Cóng shàngwǔ bā diǎn dào shí'èr diǎn shàng kè.
Ý nghĩa:Học từ 8 giờ sáng đến 12 giờ trưa.

Kết cấu biểu thị khoảng thời gian từ điểm A đến điểm B: [从 Thời gian A 到 Thời gian B + Hành động].

Mẫu 4

星期天咱们去颐和园,怎么样? ➔ 好啊!

Xīngqītiān zánmen qù Yíhéyuán, zěnmeyàng? ➔ Hǎo a!
Ý nghĩa:Chủ nhật bọn mình đi Di Hòa Viên, thế nào? ➔ Được quá đi chứ!

'咱们' là đại từ ngôi thứ nhất số nhiều bao gồm cả người nói và người nghe. '怎么样' dùng đề xuất. '好啊' thể hiện sự đồng tình nhiệt tình.

Mẫu 5

差五分九点,我在学校门口等你。

Chà wǔ fēn jiǔ diǎn, wǒ zài xuéxiào ménkǒu děng nǐ.
Ý nghĩa:9 giờ kém 5, mình đợi bạn ở cổng trường nhé.

Trật tự câu định giờ và điểm hẹn: [Thời gian] + [在 Địa điểm] + [Động từ + Tân ngữ].