Hệ thống đọc giờ chuẩn: '点' (giờ), '分' (phút), '刻' (15 phút/khắc), '半' (rưỡi/30 phút), '差 [X] 分 [Y] 点' (kém X phút Y giờ).
Thứ tự thời gian tiếng Trung luôn đi từ lớn đến nhỏ: Năm $ ightarrow$ Tháng $ ightarrow$ Ngày (号/日) $ ightarrow$ Thứ (星期几).
Kết cấu biểu thị khoảng thời gian từ điểm A đến điểm B: [从 Thời gian A 到 Thời gian B + Hành động].
'咱们' là đại từ ngôi thứ nhất số nhiều bao gồm cả người nói và người nghe. '怎么样' dùng đề xuất. '好啊' thể hiện sự đồng tình nhiệt tình.
Trật tự câu định giờ và điểm hẹn: [Thời gian] + [在 Địa điểm] + [Động từ + Tân ngữ].