HSK 1 • Bài 7你身体好吗
HSK 1 • 入门篇(上册)Bài 7 / 15

你身体好吗

Nǐ shēntǐ hǎo ma
Bạn có khỏe không?
Mẫu 1

最近你身体好吗?

Zuìjìn nǐ shēntǐ hǎo ma?
Ý nghĩa:Dạo này sức khỏe bạn có tốt không?

Mẫu câu hỏi thăm sức khỏe thông dụng, dùng cấu trúc câu vị ngữ chủ vị ('你身体好').

Mẫu 2

你的宿舍大不大?

Nǐ de sùshè dà bu dà?
Ý nghĩa:Ký túc xá của bạn có rộng không?

Câu hỏi chính phản với tính từ: [Tính từ + 不 + Tính từ?]. Tuyệt đối không thêm '吗' ở cuối.

Mẫu 3

宿舍里有没有空调?

Sùshè lǐ yǒu méiyǒu kōngtiáo?
Ý nghĩa:Trong ký túc xá có điều hòa nhiệt độ không?

Câu hỏi chính phản của động từ '有': [有没有 + Danh từ?]. Phủ định của '有' luôn là '没有' (không bao giờ dùng '不有').

Mẫu 4

你的宿舍离教室远不远?

Nǐ de sùshè lí jiàoshì yuǎn bu yuǎn?
Ý nghĩa:Ký túc xá của bạn cách phòng học có xa không?

Cấu trúc biểu đạt khoảng cách giữa hai địa điểm: [A 离 B + 远 / 近 / 不远 / 远不远].

Mẫu 5

我们学校留学生挺多的。

Wǒmen xuéxiào liúxuéshēng tǐng duō de.
Ý nghĩa:Lưu học sinh trường chúng tôi khá là đông.

Kết cấu khẩu ngữ biểu thị mức độ khá cao: '挺 + Tính từ + 的' (tương đương '很 + Tính từ').

Mẫu 6

学校食堂怎么样?

Xuéxiào shítáng zěnmeyàng?
Ý nghĩa:Căng tin trường học như thế nào?

Dùng đại từ nghi vấn '怎么样' để hỏi thăm tình hình, chất lượng hoặc xin ý kiến đánh giá.