Mẫu câu hỏi thăm sức khỏe thông dụng, dùng cấu trúc câu vị ngữ chủ vị ('你身体好').
Câu hỏi chính phản với tính từ: [Tính từ + 不 + Tính từ?]. Tuyệt đối không thêm '吗' ở cuối.
Câu hỏi chính phản của động từ '有': [有没有 + Danh từ?]. Phủ định của '有' luôn là '没有' (không bao giờ dùng '不有').
Cấu trúc biểu đạt khoảng cách giữa hai địa điểm: [A 离 B + 远 / 近 / 不远 / 远不远].
Kết cấu khẩu ngữ biểu thị mức độ khá cao: '挺 + Tính từ + 的' (tương đương '很 + Tính từ').
Dùng đại từ nghi vấn '怎么样' để hỏi thăm tình hình, chất lượng hoặc xin ý kiến đánh giá.