HSK 1 • Bài 6我来介绍一下
HSK 1 • 入门篇(上册)Bài 6 / 15

我来介绍一下

Wǒ lái jièshào yíxià
Để tôi giới thiệu một chút
Mẫu 1

认识你们很高兴!

Rènshi nǐmen hěn gāoxìng!
Ý nghĩa:Rất vui được làm quen với các bạn!

Mẫu câu xã giao chuẩn mực khi gặp gỡ làm quen với người mới.

Mẫu 2

我来介绍一下儿。

Wǒ lái jièshào yíxiàr.
Ý nghĩa:Để tôi giới thiệu một chút nhé.

Khẩu ngữ quen thuộc: '来 + Động từ + 一下' biểu thị người nói chủ động thực hiện một việc ngắn gọn, lịch sự.

Mẫu 3

这是……,那是……

Zhè shì ..., nà shì ...
Ý nghĩa:Đây là..., kia là...

Mẫu câu chỉ định giới thiệu đồ vật hoặc người: 这 (ở gần) và 那 (ở xa).

Mẫu 4

她漂亮极了!

Tā piàoliang jí le!
Ý nghĩa:Cô ấy đẹp cực kỳ luôn!

Cấu trúc khen ngợi nhấn mạnh tuyệt đối trong khẩu ngữ: Tính từ + 极了 (cực kỳ...).