HSK 1 • Bài 5图书馆在哪儿
HSK 1 • 入门篇(上册)Bài 5 / 15

图书馆在哪儿

Túshūguǎn zài nǎr
Thư viện ở đâu
Mẫu 1

请问,图书馆在哪儿? —— 就在那儿。

Qǐng wèn, túshūguǎn zài nǎr? —— Jiù zài nàr.
Ý nghĩa:Xin hỏi, thư viện ở đâu ạ? —— Ngay ở đằng kia.

Mẫu câu hỏi vị trí chuẩn mực: 请问 (Xin hỏi) + [Địa điểm] + 在哪儿 (ở đâu)?

Mẫu 2

对不起,我不知道。

Duìbuqǐ, wǒ bù zhīdào.
Ý nghĩa:Xin lỗi, tôi không biết.

Phản xạ lịch sự khi được hỏi đường nhưng bản thân không biết.

Mẫu 3

你去哪儿? —— 我去天安门。

Nǐ qù nǎr? —— Wǒ qù Tiān'ānmén.
Ý nghĩa:Bạn đi đâu đấy? —— Tôi đi Thiên An Môn.

Mẫu câu hỏi điểm đến: Chủ ngữ + 去 + 哪儿? Trả lời: 主语 + 去 + [Địa danh].