HSK 1 • Bài 3你吃什么
HSK 1 • 入门篇(上册)Bài 3 / 15

你吃什么

Nǐ chī shénme
Bạn ăn gì
Mẫu 1

你吃什么? —— 我吃饺子。

Nǐ chī shénme? —— Wǒ chī jiǎozi.
Ý nghĩa:Bạn ăn gì? —— Tôi ăn sủi cảo.

Khung câu gọi món ăn: Chủ ngữ + 吃 (chī) + 什么 (shénme)?

Mẫu 2

你喝什么? —— 我喝啤酒。

Nǐ hē shénme? —— Wǒ hē píjiǔ.
Ý nghĩa:Bạn uống gì? —— Tôi uống bia.

Khung câu gọi đồ uống: Chủ ngữ + 喝 (hē) + 什么 (shénme)?

Mẫu 3

你买什么? —— 我买词典。

Nǐ mǎi shénme? —— Wǒ mǎi cídiǎn.
Ý nghĩa:Bạn mua gì? —— Tôi mua từ điển.

Khung câu mua sắm đồ đạc: Chủ ngữ + 买 (mǎi) + 什么 (shénme)?