HSK 1 • Bài 14咱们去尝尝,好吗
HSK 1 • 入门篇(上册)Bài 14 / 15

咱们去尝尝,好吗

Zánmen qù chángchang, hǎo ma
Bọn mình đi nếm thử đi, được không?
Mẫu 1

听说四川菜很好吃,咱们去尝尝,好吗? ➔ 好啊,什么时候去?

Tīng shuō Sìchuān cài hěn hǎochī, zánmen qù chángchang, hǎo ma? ➔ Hǎo a, shénme shíhou qù?
Ý nghĩa:Nghe nói món ăn Tứ Xuyên ngon lắm, bọn mình đi nếm thử đi, được không? ➔ Được quá, khi nào đi?

Cấu trúc đề xuất '……,好吗?' và dùng '听说' dẫn lời nghe ngóng.

Mẫu 2

今天晚上我有事,明天中午好吗? ➔ 好!

Jīntiān wǎnshang wǒ yǒu shì, míngtiān zhōngwǔ hǎo ma? ➔ Hǎo!
Ý nghĩa:Tối nay mình bận việc rồi, trưa mai được không bạn? ➔ Được chứ!

Hẹn giờ lại khi bận việc: '我有事……好吗?'.

Mẫu 3

来一个鱼香肉丝、一个麻婆豆腐,再来两碗米饭,一个酸辣汤。 ➔ 来一壶茶。

Lái yí ge yúxiāng ròusī, yí ge mápó dòufu, zài lái liǎng wǎn mǐfàn, yí ge suānlàtāng. ➔ Lái yì hú chá.
Ý nghĩa:Cho một đĩa thịt heo xào chua ngọt (ngư hương), một đĩa đậu phụ Ma Bà, thêm hai bát cơm trắng và một tô canh chua cay. ➔ Cho một ấm trà.

Động từ '来' đặc trưng trong khẩu ngữ gọi món ăn và lượng từ chuyên dụng (碗: bát, 壶: ấm).

Mẫu 4

好吃是好吃,不过油太多。

Hǎochī shì hǎochī, búguò yóu tài duō.
Ý nghĩa:Ngon thì ngon thật, nhưng có điều nhiều dầu mỡ quá.

Cấu trúc nhượng bộ 'A 是 A,不过……' thừa nhận ưu điểm trước khi nêu điểm bất cập.

Mẫu 5

我呀,酸的、辣的、咸的、苦的都喜欢吃,就是不喜欢吃甜的。

Wǒ ya, suān de, là de, xián de, kǔ de dōu xǐhuan chī, jiùshì bù xǐhuan chī tián de.
Ý nghĩa:Tôi ấy à, món chua, cay, mặn, đắng đều thích ăn cả, chỉ là không thích ăn đồ ngọt thôi.

Liệt kê 5 vị cơ bản trong ẩm thực (Ngũ vị: 酸, 甜, 苦, 辣, 咸) kèm liên từ giới hạn '就是'.

Mẫu 6

小姐,结账。 ➔ 我来付钱,今天我请客。 ➔ 好,以后我请你吃韩国菜。

Xiǎojie, jié zhàng. ➔ Wǒ lái fù qián, jīntiān wǒ qǐng kè. ➔ Hǎo, yǐhòu wǒ qǐng nǐ chī Hánguó cài.
Ý nghĩa:Em ơi, tính tiền giùm chị. ➔ Để mình trả tiền cho, hôm nay mình đãi nhé. ➔ Được, sau này mình sẽ mời bạn đi ăn đồ Hàn Quốc.

Cụm từ thanh toán '结账', tranh trả tiền '我来付钱', '我请客' và câu kiêm ngữ '请 + Người + Làm gì'.