Cấu trúc đề xuất '……,好吗?' và dùng '听说' dẫn lời nghe ngóng.
Hẹn giờ lại khi bận việc: '我有事……好吗?'.
Động từ '来' đặc trưng trong khẩu ngữ gọi món ăn và lượng từ chuyên dụng (碗: bát, 壶: ấm).
Cấu trúc nhượng bộ 'A 是 A,不过……' thừa nhận ưu điểm trước khi nêu điểm bất cập.
Liệt kê 5 vị cơ bản trong ẩm thực (Ngũ vị: 酸, 甜, 苦, 辣, 咸) kèm liên từ giới hạn '就是'.
Cụm từ thanh toán '结账', tranh trả tiền '我来付钱', '我请客' và câu kiêm ngữ '请 + Người + Làm gì'.