Cấu trúc hỏi lựa chọn 'A 还是 B?' và cách nói số lượng cân đối '一样 + Lượng từ'.
Hỏi nhu cầu mua sắm và từ chối lịch sự với trợ từ thay đổi '了'.
Hỏi vị trí bán một mặt hàng cụ thể trong siêu thị hoặc chợ.
Dùng '再要...' để gọi thêm đồ và phối hợp lượng từ 瓶 (chai) và 听 (lon/hộp).
Quy trình thanh toán tiền, trả tiền '给你...' và thối tiền lẻ '找您...'.
Cụm danh từ rút gọn '形容词 + 的' (大的, 小的) và đơn vị đo trọng lượng 斤 (1 斤 = 500g).
Thành ngữ buôn bán dân dã của người Hoa: '不甜不要钱'.
Cách hỏi giá phổ biến trong giao tiếp chợ búa: '[Món đồ] 怎么卖?'.