Biểu thị việc bắt tay vào làm từ một khâu, một điểm hoặc một vị trí cụ thể. Thường kết hợp: 从……下手 (bắt đầu từ...), 无从下手 (không biết bắt đầu từ đâu), 及时下手 (kịp thời ra tay).
Thành ngữ miêu tả số lượng cực kỳ phong phú, vô cùng vô tận, dùng mãi không bao giờ cạn kiệt.
Thường đứng đầu câu hoặc giữa câu, thể hiện phán đoán hoặc lập trường vô cùng chắc chắn, kiên định của người nói.
Biểu thị tình trạng cũ đã chấm dứt hoặc thay đổi, thay thế vào đó là tình trạng, hành vi mới.
Chỉ nghề nghiệp không bị ràng buộc bởi thời gian, địa điểm cố định hoặc đơn vị biên chế, như nhà văn tự do, lập trình viên độc lập, thiết kế đồ họa, nghệ sĩ, v.v.
Cách nói ẩn dụ khẩu ngữ: lấy năng lực, nghề nghiệp hoặc điều kiện nào đó làm công cụ kiếm sống, nuôi thân.
Khẩu ngữ biểu thị việc gì đó vô cùng dễ dàng, giải quyết trong chớp mắt, không đáng phải bận tâm suy nghĩ.
Thường đứng ở đầu câu, dùng để thừa nhận một sự thật khách quan hoặc mặt đối lập trước khi triển khai luận điểm.
1. Biểu thị thái độ không bận tâm, thế nào cũng được; 2. Đi kèm từ đánh giá mang nghĩa 'không thể gọi là, chưa hẳn đã là'.
Biểu thị nội hàm, ý nghĩa hoặc hệ quả kéo theo của một sự việc. Phía sau có thể là danh từ, cụm động từ hoặc phân câu.