Từ nối khẩu ngữ, biểu thị theo lẽ thường, quy luật hay quy tắc vốn dĩ phải như vậy, nhưng trên thực tế lại trái ngược hoặc có sự chuyển ngoặt. Thường đi kèm với 可是, 但是, 却.
Kết cấu lặp động từ 'V着V着', diễn tả một động tác hoặc trạng thái đang tiếp diễn thì bất ngờ, vô tình nảy sinh một tình huống hoặc sự chuyển biến mới ngoài ý muốn.
Phó từ, biểu thị sự việc xảy ra oái oăm thay lại hoàn toàn trái ngược với mong muốn chủ quan hoặc quy luật thường tình, mang sắc thái than thở, phàn nàn về sự trớ trêu, xui xẻo.
Giới từ, mang nghĩa dựa vào, căn cứ vào, cậy vào. Phía sau đi với chứng từ, giấy tờ, kinh nghiệm, năng lực hoặc điều kiện thực tế. Trong khẩu ngữ thường dùng ở câu hỏi vặn "你凭什么……" (Bạn dựa vào tư cách gì/ quyền gì mà...).
Cụm từ khẩu ngữ thông dụng, biểu thị bản thân người nói cũng không rõ nguyên cớ rành mạch, tình huống bất ngờ nào đó cứ tự nhiên hoặc dở khóc dở cười phát sinh.
Kết cấu bổ ngữ chỉ nguyên nhân/kết quả trong khẩu ngữ, tương đương “使、让”, nhấn mạnh một hành vi, sự sơ suất hoặc sự cố đã gây ra tình cảnh lúng túng, khó xử, phiền toái hoặc cảm xúc khó chịu.
Phó từ, biểu thị một tình huống nguy hiểm, sự cố hoặc chuyện rủi ro suýt chút nữa đã diễn ra nhưng may mắn rốt cuộc không xảy ra. Nếu đi với chuyện mong muốn xảy ra mà thêm "没" thì nghĩa là may mắn đã làm được (差点儿没买到 = suýt nữa không mua được, thực tế là đã mua được).
Phó từ, biểu thị sự thật rành rành, hiển nhiên không thể chối cãi. Dùng khi sự việc rành rành trước mắt nhưng ai đó lại không thừa nhận, không hiểu, hoặc xảy ra sự việc mâu thuẫn trái ngược.
Phó từ, biểu thị sự phát triển của sự việc hoàn toàn trùng khớp với dự liệu, phỏng đoán hoặc lời đồn đoán trước đó (quả nhiên, đúng thật là).