Được coi là, có thể nói là, dùng để đưa ra phán đoán hoặc xác nhận một sự thật/tình trạng đã đạt đến mức độ nhất định. Cấu trúc thường gặp: 这就算……了 (thế này coi như là... rồi), 算猜对了 (coi như đoán trúng rồi), 不算…… (chưa tính là...).
Phó từ biểu thị sự khuyến khích đối phương cứ yên tâm, thoải mái hành động mà không cần e dè hay lo ngại bất cứ điều gì. Thường dùng trong lời mời hoặc đề nghị giúp đỡ: 有问题尽管问 (có câu hỏi cứ tự nhiên hỏi), 尽管吃 (cứ ăn thoải mái).
Trợ từ ngữ khí đứng cuối câu: 1. Dùng trong câu hỏi khi bỗng nhiên quên mất một thông tin trước đây đã từng biết hoặc từng nhắc đến, muốn hỏi lại để nhớ ra (你叫什么来着?, 昨天看的那部电影叫什么来着?); 2. Dùng trong câu trần thuật biểu thị sự việc vừa diễn ra trong quá khứ gần (tương đương với 了).
1. Biểu thị thời gian cực kỳ ngắn ngủi, diễn ra trong tích tắc (一下子就记住了, 一下子想不起来); 2. Biểu thị gom một lần làm nhiều việc hoặc tiêu tốn dồn dập (一下子买这么多东西).
Phó từ đứng trước các từ phủ định như 不, 没, nhằm nhấn mạnh sự thật thực tế trái ngược hoàn toàn với suy nghĩ, dự đoán hoặc tưởng tượng thông thường của mọi người.
Đứng ở đầu câu, dùng khi người nói đột nhiên nhớ ra một việc gì đó hoặc sực nhớ ra một ý tưởng quan trọng muốn chia sẻ ngay.